眷属
[juàn shǔ] [眷 属]
thành viên gia đình; vợ chồng
眷属 đọc là juàn shǔ, nghĩa là thành viên gia đình; vợ chồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[juàn shǔ] [眷 属]
thành viên gia đình; vợ chồng
眷属 (juàn shǔ) nghĩa là thành viên gia đình; vợ chồng.
Viết lần lượt từng chữ 眷, 属 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.