着火点
[zháo huǒ diǎn] [着 火 点]
điểm đánh lửa (nhiệt độ); điểm cháy
着火点 đọc là zháo huǒ diǎn, nghĩa là điểm đánh lửa (nhiệt độ); điểm cháy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zháo huǒ diǎn] [着 火 点]
điểm đánh lửa (nhiệt độ); điểm cháy
着火点 (zháo huǒ diǎn) nghĩa là điểm đánh lửa (nhiệt độ); điểm cháy.
Viết lần lượt từng chữ 着, 火, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.