着陆场
[zhuó lù chǎng] [着 陆 场]
địa điểm hạ cánh
着陆场 đọc là zhuó lù chǎng, nghĩa là địa điểm hạ cánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuó lù chǎng] [着 陆 场]
địa điểm hạ cánh
着陆场 (zhuó lù chǎng) nghĩa là địa điểm hạ cánh.
Viết lần lượt từng chữ 着, 陆, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.