睡眠呼吸暂停
[shuì mián hū xī zàn tíng] [睡 眠 呼 吸 暂 停]
chứng ngưng thở khi ngủ
睡眠呼吸暂停 đọc là shuì mián hū xī zàn tíng, nghĩa là chứng ngưng thở khi ngủ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuì mián hū xī zàn tíng] [睡 眠 呼 吸 暂 停]
chứng ngưng thở khi ngủ
睡眠呼吸暂停 (shuì mián hū xī zàn tíng) nghĩa là chứng ngưng thở khi ngủ.
Viết lần lượt từng chữ 睡, 眠, 呼, 吸, 暂, 停 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.