瞄准具
[miáo zhǔn jù] [瞄 准 具]
thiết bị ngắm; ống ngắm (cho súng, v.v.)
瞄准具 đọc là miáo zhǔn jù, nghĩa là thiết bị ngắm; ống ngắm (cho súng, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miáo zhǔn jù] [瞄 准 具]
thiết bị ngắm; ống ngắm (cho súng, v.v.)
瞄准具 (miáo zhǔn jù) nghĩa là thiết bị ngắm; ống ngắm (cho súng, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 瞄, 准, 具 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.