知悭识俭
[zhī qiān shí jiǎn] [知 悭 识 俭]
(thành ngữ) biết cách tiết kiệm
知悭识俭 đọc là zhī qiān shí jiǎn, nghĩa là (thành ngữ) biết cách tiết kiệm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhī qiān shí jiǎn] [知 悭 识 俭]
(thành ngữ) biết cách tiết kiệm
知悭识俭 (zhī qiān shí jiǎn) nghĩa là (thành ngữ) biết cách tiết kiệm.
Viết lần lượt từng chữ 知, 悭, 识, 俭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.