知情人
[zhī qíng rén] [知 情 NHÂN]
người biết chuyện; người trong cuộc; nguồn tin thông thạo
知情人 đọc là zhī qíng rén, nghĩa là người biết chuyện; người trong cuộc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhī qíng rén] [知 情 NHÂN]
người biết chuyện; người trong cuộc; nguồn tin thông thạo
知情人 (zhī qíng rén) nghĩa là người biết chuyện; người trong cuộc.
Viết lần lượt từng chữ 知, 情, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.