矫揉造作
[jiǎo róu zào zuò] [矫 揉 造 作]
giả tạo; không tự nhiên; làm bộ làm tịch
矫揉造作 đọc là jiǎo róu zào zuò, nghĩa là giả tạo; không tự nhiên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎo róu zào zuò] [矫 揉 造 作]
giả tạo; không tự nhiên; làm bộ làm tịch
矫揉造作 (jiǎo róu zào zuò) nghĩa là giả tạo; không tự nhiên.
Viết lần lượt từng chữ 矫, 揉, 造, 作 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.