石油化学 đọc là shí yóu huà xué, nghĩa là hóa học dầu mỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 石油化学
石油化学 nghĩa là gì?
石油化学 (shí yóu huà xué) nghĩa là hóa học dầu mỏ.
Cách viết 石油化学 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 石, 油, 化, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.