石英卤素灯
[shí yīng lǔ sù dēng] [石 英 卤 素 灯]
đèn halogen thạch anh
石英卤素灯 đọc là shí yīng lǔ sù dēng, nghĩa là đèn halogen thạch anh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí yīng lǔ sù dēng] [石 英 卤 素 灯]
đèn halogen thạch anh
石英卤素灯 (shí yīng lǔ sù dēng) nghĩa là đèn halogen thạch anh.
Viết lần lượt từng chữ 石, 英, 卤, 素, 灯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.