码字
[mǎ zì] [码 字]
chữ số; số đếm
码字 đọc là mǎ zì, nghĩa là chữ số; số đếm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
码字 (mǎ zì) nghĩa là chữ số; số đếm.
Viết lần lượt từng chữ 码, 字 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 编码字符集 (biān mǎ zì fú jí) – bộ ký tự được mã hóa.