碎屑沉积物
[suì xiè chén jī wù] [碎 屑 沉 积 物]
trầm tích mảnh vụn
碎屑沉积物 đọc là suì xiè chén jī wù, nghĩa là trầm tích mảnh vụn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suì xiè chén jī wù] [碎 屑 沉 积 物]
trầm tích mảnh vụn
碎屑沉积物 (suì xiè chén jī wù) nghĩa là trầm tích mảnh vụn.
Viết lần lượt từng chữ 碎, 屑, 沉, 积, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.