碱土金属
[jiǎn tǔ jīn shǔ] [碱 土 金 属]
kim loại kiềm thổ (tức là beri Be 铍, magie Mg 镁, canxi Ca 钙, stronti Sr 锶, bari Ba 钡 và radi Ra 镭)
碱土金属 đọc là jiǎn tǔ jīn shǔ, nghĩa là kim loại kiềm thổ (tức là beri Be 铍, magie Mg 镁, canxi Ca 钙, stronti Sr 锶, bari Ba 钡 và radi Ra 镭). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎn tǔ jīn shǔ] [碱 土 金 属]
kim loại kiềm thổ (tức là beri Be 铍, magie Mg 镁, canxi Ca 钙, stronti Sr 锶, bari Ba 钡 và radi Ra 镭)
碱土金属 (jiǎn tǔ jīn shǔ) nghĩa là kim loại kiềm thổ (tức là beri Be 铍, magie Mg 镁, canxi Ca 钙, stronti Sr 锶, bari Ba 钡 và radi Ra 镭).
Viết lần lượt từng chữ 碱, 土, 金, 属 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.