碱性金属
[jiǎn xìng jīn shǔ] [碱 性 金 属]
kim loại kiềm
碱性金属 đọc là jiǎn xìng jīn shǔ, nghĩa là kim loại kiềm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎn xìng jīn shǔ] [碱 性 金 属]
kim loại kiềm
碱性金属 (jiǎn xìng jīn shǔ) nghĩa là kim loại kiềm.
Viết lần lượt từng chữ 碱, 性, 金, 属 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.