碳化 đọc là tàn huà, nghĩa là cacbon hóa; chưng khô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 碳化
碳化 nghĩa là gì?
碳化 (tàn huà) nghĩa là cacbon hóa; chưng khô.
Cách viết 碳化 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 碳, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 碳化?
Thường gặp: 碳化氢 (tàn huà qīng) – hydrocacbon; 碳化物 (tàn huà wù) – cacbua; 碳化硅 (tàn huà guī) – cacbua silic; 碳化钙 (tàn huà gài) – canxi cacbua CaC2.