磁异常 đọc là cí yì cháng, nghĩa là dị thường từ tính (địa chất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 磁异常
磁异常 nghĩa là gì?
磁异常 (cí yì cháng) nghĩa là dị thường từ tính (địa chất).
Cách viết 磁异常 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 磁, 异, 常 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.