礼宾员
[lǐ bīn yuán] [礼 宾 员]
nhân viên lễ tân
礼宾员 đọc là lǐ bīn yuán, nghĩa là nhân viên lễ tân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǐ bīn yuán] [礼 宾 员]
nhân viên lễ tân
礼宾员 (lǐ bīn yuán) nghĩa là nhân viên lễ tân.
Viết lần lượt từng chữ 礼, 宾, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.