社会团体
[shè huì tuán tǐ] [社 会 团 体]
nhóm xã hội; tổ chức cộng đồng
社会团体 đọc là shè huì tuán tǐ, nghĩa là nhóm xã hội; tổ chức cộng đồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè huì tuán tǐ] [社 会 团 体]
nhóm xã hội; tổ chức cộng đồng
社会团体 (shè huì tuán tǐ) nghĩa là nhóm xã hội; tổ chức cộng đồng.
Viết lần lượt từng chữ 社, 会, 团, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.