禁止外出
[jìn zhǐ wài chū] [禁 止 外 出]
cấm ai đó ra ngoài; lệnh giới nghiêm; phạt cấm túc (như một biện pháp kỷ luật)
禁止外出 đọc là jìn zhǐ wài chū, nghĩa là cấm ai đó ra ngoài; lệnh giới nghiêm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìn zhǐ wài chū] [禁 止 外 出]
cấm ai đó ra ngoài; lệnh giới nghiêm; phạt cấm túc (như một biện pháp kỷ luật)
禁止外出 (jìn zhǐ wài chū) nghĩa là cấm ai đó ra ngoài; lệnh giới nghiêm.
Viết lần lượt từng chữ 禁, 止, 外, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.