XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

禁止外出 đọc là jìn zhǐ wài chū, nghĩa là cấm ai đó ra ngoài; lệnh giới nghiêm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 禁止外出

禁止外出 nghĩa là gì?

禁止外出 (jìn zhǐ wài chū) nghĩa là cấm ai đó ra ngoài; lệnh giới nghiêm.

Cách viết 禁止外出 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 禁, 止, 外, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.