种子植物
[zhǒng zi zhí wù] [种 子 植 物]
thực vật có hạt
种子植物 đọc là zhǒng zi zhí wù, nghĩa là thực vật có hạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǒng zi zhí wù] [种 子 植 物]
thực vật có hạt
种子植物 (zhǒng zi zhí wù) nghĩa là thực vật có hạt.
Viết lần lượt từng chữ 种, 子, 植, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.