科克
[kē kè] [科 克]
nút chai
科克 đọc là kē kè, nghĩa là nút chai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
科克 (kē kè) nghĩa là nút chai.
Viết lần lượt từng chữ 科, 克 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.