科学编辑
[kē xué biān jí] [科 HỌC 编 辑]
biên tập viên khoa học (của một ấn phẩm)
科学编辑 đọc là kē xué biān jí, nghĩa là biên tập viên khoa học (của một ấn phẩm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kē xué biān jí] [科 HỌC 编 辑]
biên tập viên khoa học (của một ấn phẩm)
科学编辑 (kē xué biān jí) nghĩa là biên tập viên khoa học (của một ấn phẩm).
Viết lần lượt từng chữ 科, 学, 编, 辑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.