积极分子
[jī jí fèn zǐ] [积 极 分 子]
người nhiệt tình; nhà hoạt động (chính trị)
积极分子 đọc là jī jí fèn zǐ, nghĩa là người nhiệt tình; nhà hoạt động (chính trị). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī jí fèn zǐ] [积 极 分 子]
người nhiệt tình; nhà hoạt động (chính trị)
积极分子 (jī jí fèn zǐ) nghĩa là người nhiệt tình; nhà hoạt động (chính trị).
Viết lần lượt từng chữ 积, 极, 分, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.