空中客车
[kōng zhōng kè chē] [空 TRUNG 客 车]
Airbus (công ty hàng không vũ trụ)
空中客车 đọc là kōng zhōng kè chē, nghĩa là Airbus (công ty hàng không vũ trụ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōng zhōng kè chē] [空 TRUNG 客 车]
Airbus (công ty hàng không vũ trụ)
空中客车 (kōng zhōng kè chē) nghĩa là Airbus (công ty hàng không vũ trụ).
Viết lần lượt từng chữ 空, 中, 客, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.