空中接力
[kōng zhōng jiē lì] [空 TRUNG 接 力]
alley-oop (bóng rổ)
空中接力 đọc là kōng zhōng jiē lì, nghĩa là alley-oop (bóng rổ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōng zhōng jiē lì] [空 TRUNG 接 力]
alley-oop (bóng rổ)
空中接力 (kōng zhōng jiē lì) nghĩa là alley-oop (bóng rổ).
Viết lần lượt từng chữ 空, 中, 接, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.