XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

空军基地 đọc là kōng jūn jī dì, nghĩa là căn cứ không quân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 空军基地

空军基地 nghĩa là gì?

空军基地 (kōng jūn jī dì) nghĩa là căn cứ không quân.

Cách viết 空军基地 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 空, 军, 基, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 空军基地?

Thường gặp: 海空军基地 (hǎi kōng jūn jī dì) – căn cứ quân sự hải quân và không quân.