空军基地
[kōng jūn jī dì] [空 军 基 地]
căn cứ không quân
空军基地 đọc là kōng jūn jī dì, nghĩa là căn cứ không quân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōng jūn jī dì] [空 军 基 地]
căn cứ không quân
空军基地 (kōng jūn jī dì) nghĩa là căn cứ không quân.
Viết lần lượt từng chữ 空, 军, 基, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 海空军基地 (hǎi kōng jūn jī dì) – căn cứ quân sự hải quân và không quân.