空嫂
[kōng sǎo] [空 嫂]
tiếp viên hàng không đã có gia đình và lớn tuổi
空嫂 đọc là kōng sǎo, nghĩa là tiếp viên hàng không đã có gia đình và lớn tuổi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōng sǎo] [空 嫂]
tiếp viên hàng không đã có gia đình và lớn tuổi
空嫂 (kōng sǎo) nghĩa là tiếp viên hàng không đã có gia đình và lớn tuổi.
Viết lần lượt từng chữ 空, 嫂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.