空无所有
[kōng wú suǒ yǒu] [空 无 所 HỮU]
không có gì (thành ngữ); hoàn toàn bần cùng; không một xu dính túi
空无所有 đọc là kōng wú suǒ yǒu, nghĩa là không có gì (thành ngữ); hoàn toàn bần cùng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōng wú suǒ yǒu] [空 无 所 HỮU]
không có gì (thành ngữ); hoàn toàn bần cùng; không một xu dính túi
空无所有 (kōng wú suǒ yǒu) nghĩa là không có gì (thành ngữ); hoàn toàn bần cùng.
Viết lần lượt từng chữ 空, 无, 所, 有 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.