XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

空气取样 đọc là kōng qì qǔ yàng, nghĩa là lấy mẫu không khí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 空气取样

空气取样 nghĩa là gì?

空气取样 (kōng qì qǔ yàng) nghĩa là lấy mẫu không khí.

Cách viết 空气取样 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 空, 气, 取, 样 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 空气取样?

Thường gặp: 空气取样器 (kōng qì qǔ yàng qì) – thiết bị lấy mẫu không khí.