空间探测器
[kōng jiān tàn cè qì] [空 间 探 测 器]
tàu thăm dò không gian
空间探测器 đọc là kōng jiān tàn cè qì, nghĩa là tàu thăm dò không gian. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōng jiān tàn cè qì] [空 间 探 测 器]
tàu thăm dò không gian
空间探测器 (kōng jiān tàn cè qì) nghĩa là tàu thăm dò không gian.
Viết lần lượt từng chữ 空, 间, 探, 测, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.