第二声
[dì èr shēng] [第 二 声]
thanh thứ hai trong tiếng Quan Thoại; thanh ngang lên
第二声 đọc là dì èr shēng, nghĩa là thanh thứ hai trong tiếng Quan Thoại; thanh ngang lên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì èr shēng] [第 二 声]
thanh thứ hai trong tiếng Quan Thoại; thanh ngang lên
第二声 (dì èr shēng) nghĩa là thanh thứ hai trong tiếng Quan Thoại; thanh ngang lên.
Viết lần lượt từng chữ 第, 二, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.