策划人
[cè huà rén] [策 划 NHÂN]
nhà tài trợ; kẻ chủ mưu; người mưu đồ
策划人 đọc là cè huà rén, nghĩa là nhà tài trợ; kẻ chủ mưu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cè huà rén] [策 划 NHÂN]
nhà tài trợ; kẻ chủ mưu; người mưu đồ
策划人 (cè huà rén) nghĩa là nhà tài trợ; kẻ chủ mưu.
Viết lần lượt từng chữ 策, 划, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.