管住嘴迈开腿
[guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐ] [管 住 嘴 迈 开 腿]
ngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân)
管住嘴迈开腿 đọc là guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐ, nghĩa là ngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐ] [管 住 嘴 迈 开 腿]
ngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân)
管住嘴迈开腿 (guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐ) nghĩa là ngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân).
Viết lần lượt từng chữ 管, 住, 嘴, 迈, 开, 腿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.