粉碎机
[fěn suì jī] [粉 碎 机]
máy nghiền; máy xay
粉碎机 đọc là fěn suì jī, nghĩa là máy nghiền; máy xay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fěn suì jī] [粉 碎 机]
máy nghiền; máy xay
粉碎机 (fěn suì jī) nghĩa là máy nghiền; máy xay.
Viết lần lượt từng chữ 粉, 碎, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.