XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

糜费 đọc là mí fèi, nghĩa là biến thể của 靡费 (mí fèi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 糜费

糜费 nghĩa là gì?

糜费 (mí fèi) nghĩa là biến thể của 靡费 (mí fèi).

Cách viết 糜费 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 糜, 费 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.