紧实
[jǐn shí] [紧 实]
chặt; chắc; dày
紧实 đọc là jǐn shí, nghĩa là chặt; chắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
紧实 (jǐn shí) nghĩa là chặt; chắc.
Viết lần lượt từng chữ 紧, 实 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.