紧张缓和
[jǐn zhāng huǎn hé] [紧 张 缓 和]
nới lỏng căng thẳng
紧张缓和 đọc là jǐn zhāng huǎn hé, nghĩa là nới lỏng căng thẳng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǐn zhāng huǎn hé] [紧 张 缓 和]
nới lỏng căng thẳng
紧张缓和 (jǐn zhāng huǎn hé) nghĩa là nới lỏng căng thẳng.
Viết lần lượt từng chữ 紧, 张, 缓, 和 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.