XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

紧绷绷 đọc là jǐn bēng bēng, nghĩa là chặt; căng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 紧绷绷

紧绷绷 nghĩa là gì?

紧绷绷 (jǐn bēng bēng) nghĩa là chặt; căng.

Cách viết 紧绷绷 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 紧, 绷, 绷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.