紧迫盯人
[jǐn pò dīng rén] [紧 迫 盯 NHÂN]
theo sát ai đó (thành ngữ)
紧迫盯人 đọc là jǐn pò dīng rén, nghĩa là theo sát ai đó (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǐn pò dīng rén] [紧 迫 盯 NHÂN]
theo sát ai đó (thành ngữ)
紧迫盯人 (jǐn pò dīng rén) nghĩa là theo sát ai đó (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 紧, 迫, 盯, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.