XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

紫金山天文台 đọc là zǐ jīn shān tiān wén tái, nghĩa là Đài thiên văn Núi Tử Kim. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 紫金山天文台

紫金山天文台 nghĩa là gì?

紫金山天文台 (zǐ jīn shān tiān wén tái) nghĩa là Đài thiên văn Núi Tử Kim.

Cách viết 紫金山天文台 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 紫, 金, 山, 天, 文, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.