红细胞沉降率
[hóng xì bāo chén jiàng lǜ] [红 细 胞 沉 降 率]
tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)
红细胞沉降率 đọc là hóng xì bāo chén jiàng lǜ, nghĩa là tốc độ lắng của hồng cầu (ESR). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hóng xì bāo chén jiàng lǜ] [红 细 胞 沉 降 率]
tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)
红细胞沉降率 (hóng xì bāo chén jiàng lǜ) nghĩa là tốc độ lắng của hồng cầu (ESR).
Viết lần lượt từng chữ 红, 细, 胞, 沉, 降, 率 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.