XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

红细胞沉降率 đọc là hóng xì bāo chén jiàng lǜ, nghĩa là tốc độ lắng của hồng cầu (ESR). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 红细胞沉降率

红细胞沉降率 nghĩa là gì?

红细胞沉降率 (hóng xì bāo chén jiàng lǜ) nghĩa là tốc độ lắng của hồng cầu (ESR).

Cách viết 红细胞沉降率 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 红, 细, 胞, 沉, 降, 率 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.