XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

绊脚石 đọc là bàn jiǎo shí, nghĩa là chướng ngại; vật cản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 绊脚石

绊脚石 nghĩa là gì?

绊脚石 (bàn jiǎo shí) nghĩa là chướng ngại; vật cản.

Cách viết 绊脚石 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 绊, 脚, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.