经济制裁
[jīng jì zhì cái] [经 济 制 裁]
trừng phạt kinh tế
国际社会决定对该国实施经济制裁。
guó jì shè huì jué dìng duì gāi guó shí shī jīng jì zhì cái.Cộng đồng quốc tế quyết định áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với quốc gia này.
经济制裁 đọc là jīng jì zhì cái, nghĩa là trừng phạt kinh tế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng jì zhì cái] [经 济 制 裁]
trừng phạt kinh tế
国际社会决定对该国实施经济制裁。
guó jì shè huì jué dìng duì gāi guó shí shī jīng jì zhì cái.Cộng đồng quốc tế quyết định áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với quốc gia này.
经济制裁 (jīng jì zhì cái) nghĩa là trừng phạt kinh tế.
Viết lần lượt từng chữ 经, 济, 制, 裁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.