经济前途
[jīng jì qián tú] [经 济 前 途]
tương lai kinh tế; triển vọng kinh tế
经济前途 đọc là jīng jì qián tú, nghĩa là tương lai kinh tế; triển vọng kinh tế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng jì qián tú] [经 济 前 途]
tương lai kinh tế; triển vọng kinh tế
经济前途 (jīng jì qián tú) nghĩa là tương lai kinh tế; triển vọng kinh tế.
Viết lần lượt từng chữ 经, 济, 前, 途 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.