XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

绑带 đọc là bǎng dài, nghĩa là băng gạc; xà cạp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 绑带

绑带 nghĩa là gì?

绑带 (bǎng dài) nghĩa là băng gạc; xà cạp.

Cách viết 绑带 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 绑, 带 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.