给养
[jǐ yǎng] [给 养]
lương thực; nhu yếu phẩm; thực phẩm; (văn học) hỗ trợ; cung cấp; chăm sóc
给养 đọc là jǐ yǎng, nghĩa là lương thực; nhu yếu phẩm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǐ yǎng] [给 养]
lương thực; nhu yếu phẩm; thực phẩm; (văn học) hỗ trợ; cung cấp; chăm sóc
给养 (jǐ yǎng) nghĩa là lương thực; nhu yếu phẩm.
Viết lần lượt từng chữ 给, 养 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.