统领
[tǒng lǐng] [统 领]
dẫn dắt; chỉ huy; tư lệnh
统领 đọc là tǒng lǐng, nghĩa là dẫn dắt; chỉ huy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
统领 (tǒng lǐng) nghĩa là dẫn dắt; chỉ huy.
Viết lần lượt từng chữ 统, 领 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.