前导
[qián dǎo] [前 导]
dẫn dắt; hướng dẫn
前导 đọc là qián dǎo, nghĩa là dẫn dắt; hướng dẫn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
前导 (qián dǎo) nghĩa là dẫn dắt; hướng dẫn.
Viết lần lượt từng chữ 前, 导 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.