编织品 đọc là biān zhī pǐn, nghĩa là vải dệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 编织品
编织品 nghĩa là gì?
编织品 (biān zhī pǐn) nghĩa là vải dệt.
Cách viết 编织品 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 编, 织, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.