羌无故实
[qiāng wú gù shí] [羌 无 故 实]
không có cơ sở thực tế (thành ngữ)
羌无故实 đọc là qiāng wú gù shí, nghĩa là không có cơ sở thực tế (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiāng wú gù shí] [羌 无 故 实]
không có cơ sở thực tế (thành ngữ)
羌无故实 (qiāng wú gù shí) nghĩa là không có cơ sở thực tế (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 羌, 无, 故, 实 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.